Kan Math

Cách tính ATAR từ VCE cho học sinh Victoria

Ngọc Hân verified
13/05/2026 11 phút đọc
Cách tính ATAR từ VCE cho học sinh Victoria

ATAR là một trong những khái niệm quan trọng nhất đối với học sinh học VCE tại bang Victoria, Úc. Tuy nhiên, nhiều học sinh và phụ huynh thường nhầm lẫn giữa VCE study score, scaled study score, aggregate và ATAR. Bài viết này của Kan Math sẽ giải thích từng bước cách ATAR được tính từ kết quả VCE, giúp học sinh hiểu rõ mình cần tập trung vào đâu để tối ưu kết quả cuối cùng.

ATAR là gì?

ATAR là viết tắt của Australian Tertiary Admission Rank. Đây không phải là điểm thi trực tiếp, mà là thứ hạng xét tuyển đại học của học sinh so với các học sinh cùng nhóm tuổi. ATAR cao nhất là 99.95, được thể hiện dưới dạng số thập phân. VCAA cũng phân biệt rõ rằng VCE study score là số nguyên tối đa 50, còn ATAR là chỉ số có phần thập phân và tối đa 99.95. 

Nói đơn giản, nếu một học sinh đạt ATAR 90.00, điều đó thường được hiểu là học sinh nằm trong nhóm có thứ hạng cao hơn khoảng 90% so với nhóm xét tuyển liên quan. ATAR được dùng chủ yếu để các trường đại học tại Úc xét tuyển vào các khóa học sau trung học.

Bước 1: Học sinh hoàn thành các môn VCE Unit 3 & 4

Để có ATAR, học sinh cần hoàn thành các môn VCE ở cấp độ Unit 3 & 4. Với mỗi môn đủ điều kiện, học sinh sẽ nhận được một study score. Theo VCAA, study score cho biết học sinh thể hiện như thế nào trong một môn Unit 3 & 4 so với các học sinh khác tại Victoria học cùng môn đó. Study score tối đa là 50. 

Điểm này chưa phải là ATAR. Đây mới là điểm nền tảng ban đầu để tiếp tục bước sang quá trình scaling và tính aggregate.

Bước 2: Study score được scaling bởi VTAC

Sau khi VCAA tính study score, VTAC sẽ thực hiện quá trình scaling. Scaling là bước điều chỉnh điểm giữa các môn để việc so sánh kết quả giữa những môn học khác nhau trở nên công bằng hơn. Chính quyền Victoria giải thích rằng scaling tồn tại vì mức độ cạnh tranh giữa các nhóm học sinh ở từng môn là khác nhau; môn được scale up không đơn giản là “khó hơn”, mà thường phản ánh việc nhóm học sinh trong môn đó có mức thành tích tổng thể cạnh tranh hơn. 

Ví dụ, một study score 35 ở Mathematical Methods có thể được scale khác với study score 35 ở General Mathematics. Vì vậy, khi học sinh nghe nói “môn này scale cao” hoặc “môn kia scale thấp”, điều đó đang nói đến quá trình VTAC điều chỉnh study score thành scaled study score.

Tuy nhiên, học sinh không nên chọn môn chỉ vì scaling. Một môn scale up nhưng học sinh đạt raw score thấp có thể không có lợi bằng một môn scale nhẹ hơn nhưng học sinh đạt raw score cao.

Bước 3: VTAC chọn “Primary Four”

Sau khi các môn đã được scale, VTAC sẽ tính aggregate. Phần quan trọng nhất của aggregate là Primary Four.

Theo VTAC, Primary Four gồm:

  1. Môn English group có scaled score cao nhất, ví dụ English, English as an Additional Language, English Language hoặc Literature.
  2. Ba môn còn lại có scaled study score cao nhất trong các môn đủ điều kiện. 

Điều này có nghĩa là một môn tiếng Anh đủ điều kiện gần như luôn đóng vai trò bắt buộc trong nhóm điểm chính. Dù học sinh học rất giỏi Toán, Science hay Business, kết quả English vẫn rất quan trọng vì nó là một phần trong Primary Four.

Ví dụ, nếu học sinh có các scaled study scores như sau:

Môn học Scaled study score
English 36
Mathematical Methods 41
Chemistry 39
Physics 38
Business Management 35
General Mathematics 34

Primary Four sẽ là:

Thành phần Điểm
English 36
Mathematical Methods 41
Chemistry 39
Physics 38

Tổng Primary Four = 154

Bước 4: Cộng thêm 10% môn thứ 5 và thứ 6

Sau Primary Four, VTAC có thể cộng thêm increment từ môn thứ 5 và môn thứ 6. Với các môn VCE Unit 3 & 4 hoặc scored VCE VET đủ điều kiện, increment thường bằng 10% scaled study score của môn thứ 5 và thứ 6. VTAC nêu rõ tối đa 6 studies có thể đóng góp vào aggregate. 

Tiếp tục ví dụ trên:

Môn học Scaled study score Cách tính vào aggregate
English 36 36
Mathematical Methods 41 41
Chemistry 39 39
Physics 38 38
Business Management 35 3.5
General Mathematics 34 3.4

Aggregate sẽ là:

36 + 41 + 39 + 38 + 3.5 + 3.4 = 160.9

Như vậy, môn thứ 5 và thứ 6 vẫn có giá trị, nhưng chỉ đóng góp 10%. Đây là lý do nhiều học sinh vẫn chọn học 6 môn để tăng cơ hội tối ưu ATAR, nhưng cần hiểu rằng bốn môn chính vẫn quyết định phần lớn kết quả.

Bước 5: Aggregate được chuyển thành ATAR

Sau khi tính aggregate, VTAC sẽ xếp hạng học sinh dựa trên aggregate và chuyển thành ATAR. ATAR không được tính bằng cách lấy aggregate chia cho một con số cố định. Mỗi năm, VTAC sử dụng bảng chuyển đổi aggregate sang ATAR dựa trên kết quả của toàn bộ cohort.

VTAC công bố bảng Aggregate to ATAR hằng năm. Ví dụ, bảng năm 2025 cho thấy mỗi khoảng aggregate tương ứng với một mức ATAR cụ thể. (VTAC) Vì vậy, cùng một aggregate có thể có ý nghĩa hơi khác nhau giữa các năm, tùy vào phân bố kết quả của cohort năm đó.

Công thức dễ nhớ khi tính ATAR từ VCE

Học sinh có thể nhớ quy trình tính ATAR theo công thức đơn giản:

ATAR không tính trực tiếp từ raw study score. ATAR được tính từ aggregate sau scaling.

Công thức aggregate cơ bản là:

Aggregate = English tốt nhất + 3 scaled scores cao nhất tiếp theo + 10% môn thứ 5 + 10% môn thứ 6

Trong đó:

  • English group subject là phần bắt buộc trong Primary Four.
  • Ba môn tiếp theo được chọn dựa trên scaled study score cao nhất.
  • Môn thứ 5 và thứ 6 chỉ đóng góp 10%.
  • Sau đó aggregate được chuyển thành ATAR thông qua bảng xếp hạng của VTAC.

Ví dụ minh họa cách tính ATAR

Giả sử học sinh A có kết quả sau khi scaling:

Môn học Scaled study score
English 37
Mathematical Methods 42
Specialist Mathematics 44
Chemistry 40
Physics 38
Accounting 36

Primary Four gồm:

Môn Điểm tính 100%
English 37
Specialist Mathematics 44
Mathematical Methods 42
Chemistry 40

Tổng Primary Four = 163

Môn thứ 5 và 6:

Môn Scaled score Increment
Physics 38 3.8
Accounting 36 3.6

Aggregate = 163 + 3.8 + 3.6 = 170.4

Sau đó, VTAC sẽ dùng bảng aggregate-to-ATAR của năm đó để chuyển aggregate 170.4 thành ATAR tương ứng.

Vì sao English rất quan trọng trong VCE?

Một lỗi phổ biến của nhiều học sinh mạnh Toán hoặc Science là xem nhẹ English. Tuy nhiên, trong cách tính ATAR, môn English group có scaled score cao nhất sẽ được đưa vào Primary Four. VTAC xác định Primary Four bao gồm English group subject cao nhất và ba môn còn lại cao nhất. 

Điều này có nghĩa là English không chỉ là môn bắt buộc để hoàn thành yêu cầu học tập, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến aggregate. Nếu English thấp, tổng Primary Four có thể bị kéo xuống đáng kể, đặc biệt với học sinh đang nhắm đến ATAR cao.

Với học sinh muốn đạt ATAR 90+, 95+ hoặc 99+, English cần được xem là môn chiến lược chứ không phải môn phụ.

Có nên học 6 môn VCE không?

Học 6 môn có thể có lợi vì môn thứ 5 và thứ 6 vẫn đóng góp 10% vào aggregate. Tuy nhiên, lợi ích này chỉ thực sự tốt nếu học sinh có thể quản lý thời gian và không để môn phụ làm ảnh hưởng đến bốn môn chính.

Ví dụ, nếu môn thứ 6 có scaled score 35, học sinh chỉ cộng thêm 3.5 vào aggregate. Con số này có thể hữu ích, nhưng nếu việc học môn thứ 6 khiến điểm English hoặc Methods giảm mạnh, tổng ATAR có thể bị ảnh hưởng ngược.

Vì vậy, học 6 môn phù hợp với học sinh có nền tảng ổn, khả năng quản lý thời gian tốt và muốn có thêm “đệm điểm”. Với học sinh đang quá tải, tập trung nâng điểm các môn chính có thể là lựa chọn hợp lý hơn.

Scaling có quyết định tất cả không?

Scaling quan trọng, nhưng không quyết định tất cả. Một số học sinh chọn môn chỉ vì nghe nói môn đó scale cao, nhưng sau đó lại gặp khó khăn vì môn không phù hợp với năng lực. Ngược lại, nếu học sinh chọn môn vừa sức và đạt raw score cao, kết quả sau scaling vẫn có thể rất tốt.

Nguyên tắc của Kan Math là: đừng chọn môn chỉ vì scaling; hãy chọn môn dựa trên năng lực, mục tiêu đại học và khả năng đạt điểm cao thực tế.

Một học sinh đạt raw score cao ở General Mathematics có thể có lợi hơn một học sinh chọn Mathematical Methods nhưng không theo kịp. Ngược lại, nếu học sinh có nền tảng Toán tốt và cần Methods cho ngành học tương lai, Methods vẫn là lựa chọn quan trọng.

Những hiểu lầm thường gặp về ATAR

Nhiều học sinh nghĩ rằng ATAR là điểm trung bình của các môn. Đây là hiểu lầm. ATAR không phải là average score, mà là thứ hạng được tính từ aggregate sau scaling.

Một hiểu lầm khác là môn thứ 5 và thứ 6 “không quan trọng”. Thực tế, chúng vẫn đóng góp vào aggregate, nhưng chỉ ở mức 10%. Vì vậy, chúng có thể giúp tăng ATAR, nhưng không nên được ưu tiên hơn các môn trong Primary Four.

Ngoài ra, nhiều học sinh nghĩ môn scale cao luôn tốt hơn. Điều này chỉ đúng nếu học sinh có thể đạt kết quả đủ tốt trong môn đó. Một môn scale cao nhưng điểm thấp chưa chắc có lợi hơn một môn scale thấp hơn nhưng điểm cao.

Học sinh nên làm gì để tối ưu ATAR?

Để tối ưu ATAR, học sinh cần bắt đầu từ việc hiểu rõ cấu trúc tính điểm. Thay vì chỉ hỏi “môn nào scale cao?”, học sinh nên hỏi:

Mình có thể đạt study score bao nhiêu ở môn này? Môn này có cần cho ngành đại học không? Môn này có phù hợp với năng lực và thời gian của mình không?

Với học sinh học Toán, cần xác định rõ sự khác biệt giữa General Mathematics, Mathematical Methods và Specialist Mathematics. Mỗi môn có độ khó, nội dung và mức scaling khác nhau. Nhưng lựa chọn tốt nhất không phải lúc nào cũng là môn scale cao nhất, mà là môn giúp học sinh đạt aggregate cao nhất một cách thực tế.

Kết luận

Cách tính ATAR từ VCE có thể được hiểu theo 5 bước chính: học sinh hoàn thành các môn Unit 3 & 4, nhận study score từ VCAA, điểm được VTAC scaling, các scaled scores được dùng để tính aggregate, sau đó aggregate được chuyển thành ATAR.

Công thức quan trọng nhất cần nhớ là:

ATAR dựa trên aggregate = English tốt nhất + 3 môn scaled score cao nhất tiếp theo + 10% môn thứ 5 + 10% môn thứ 6.

Với học sinh Victoria, hiểu cách tính ATAR sẽ giúp việc chọn môn, phân bổ thời gian học và đặt mục tiêu trở nên rõ ràng hơn. Thay vì chạy theo tin đồn về scaling, học sinh nên tập trung vào chiến lược thực tế: chọn môn phù hợp, học chắc các môn chính, đặc biệt là English, và tối ưu kết quả ở những môn mình có khả năng đạt điểm cao nhất.

Kan Maths Chatbot
Chào bạn! Mình là Kan Maths Chatbot, sẵn sàng giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc về toán học.
Cho mình xin tên bạn để hỗ trợ bạn tốt hơn!